- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
hợp sức; hiệp lực; cùng nhau nỗ lực
Chúng ta cùng nhau hoàn thành dự án này.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
hợp sức; hiệp lực; cùng nhau nỗ lực
Chúng ta cùng nhau hoàn thành dự án này.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
hợp sức; hiệp lực; cùng nhau nỗ lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.