- 糹mịch(sợi tơ)
- 勺chước(cái muôi, múc)
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
hiệp ước; thỏa ước
Hai nước đã ký một hiệp ước.
hiệp ước; thỏa ước
Họ đã ký một hiệp ước.
thương lượng; hiệp thương; đàm phán
hiệp ước; thỏa ước
Hai nước đã ký một hiệp ước.
hiệp ước; thỏa ước
Họ đã ký một hiệp ước.
thương lượng; hiệp thương; đàm phán
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
hiệp ước; thỏa ước
hiệp ước; thỏa ước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hiệp ước; thỏa thuận ký kết
Hai nước đã ký một hiệp ước hòa bình.
hiệp ước; thỏa thuận ký kết
Hai nước đã ký một hiệp ước hòa bình.