- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Unicode (chuẩn mã hóa ký tự toàn cầu)
Unicode là một tiêu chuẩn quốc tế.
Unicode (chuẩn mã hóa ký tự toàn cầu)
Unicode là một tiêu chuẩn quốc tế.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Unicode (chuẩn mã hóa ký tự toàn cầu)
Unicode (chuẩn mã hóa ký tự toàn cầu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.