- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
đồng tiền thống nhất; đồng tiền chung
Đồng tiền duy nhất là đồng Euro.
đồng tiền thống nhất; đồng tiền chung
Đồng tiền duy nhất là đồng Euro.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
đồng tiền thống nhất; đồng tiền chung
đồng tiền thống nhất; đồng tiền chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.