- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
một; đơn; nhất
chỉ; duy nhất; chỉ có
Anh ấy thích đi du lịch một mình.
từng cái một; riêng lẻ; đơn lẻ
Xin hãy thanh toán riêng lẻ.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
một; đơn; nhất
chỉ; duy nhất; chỉ có
Anh ấy thích đi du lịch một mình.
từng cái một; riêng lẻ; đơn lẻ
Xin hãy thanh toán riêng lẻ.
từng cái một; đơn lẻ; riêng lẻ
Tôi chỉ có một quả táo lẻ.
một; đơn; nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
từng cái một; đơn lẻ; riêng lẻ
Tôi chỉ có một quả táo lẻ.