- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
năng suất trên một đơn vị diện tích; sản lượng đơn vị
Nâng cao năng suất trên một đơn vị diện tích là mục tiêu của chúng tôi.
năng suất trên một đơn vị diện tích; sản lượng đơn vị
Nâng cao năng suất trên một đơn vị diện tích là mục tiêu của chúng tôi.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
năng suất trên một đơn vị diện tích; sản lượng đơn vị
năng suất trên một đơn vị diện tích; sản lượng đơn vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.