- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
phần tử đơn vị (toán học); phần tử trung tính
Trong toán học, đơn vị nguyên là một phần tử đặc biệt.
phần tử đơn vị (toán học); phần tử trung tính
Trong toán học, đơn vị nguyên là một phần tử đặc biệt.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
phần tử đơn vị (toán học); phần tử trung tính
phần tử đơn vị (toán học); phần tử trung tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.