- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
con lắc đơn (vật lý)
Con lắc đơn là một khái niệm trong vật lý học.
con lắc đơn (vật lý)
Con lắc đơn là một khái niệm trong vật lý học.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
con lắc đơn (vật lý)
con lắc đơn (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.