- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
tiết học một-một; buổi học cá nhân
Hôm nay tôi có một tiết học cá nhân.
lớp học một thầy một trò; lớp học riêng
tiết học một-một; buổi học cá nhân
Hôm nay tôi có một tiết học cá nhân.
lớp học một thầy một trò; lớp học riêng
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
tiết học một-một; buổi học cá nhân
tiết học một-một; buổi học cá nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.