- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
yếu đuối; mềm yếu
Anh ấy rất yếu.
mỏng manh; yếu ớt; đơn sơ
Anh ấy rất gầy yếu.
gầy gò; ốm yếu
Bộ quần áo này rất mỏng.
yếu đuối; mềm yếu
Anh ấy rất yếu.
mỏng manh; yếu ớt; đơn sơ
Anh ấy rất gầy yếu.
gầy gò; ốm yếu
Bộ quần áo này rất mỏng.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
yếu đuối; mềm yếu
yếu đuối; mềm yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mỏng manh; yếu ớt; đơn sơ
Bộ quần áo này rất mỏng manh.
mỏng manh; yếu ớt; đơn sơ
Bộ quần áo này rất mỏng manh.