- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
sách xuất bản riêng lẻ; ấn bản đơn tập
Đây là một tập truyện tranh.
sách xuất bản riêng lẻ; bản in tách rời
sách xuất bản riêng lẻ; ấn bản đơn tập
Đây là một tập truyện tranh.
sách xuất bản riêng lẻ; bản in tách rời
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sách xuất bản riêng lẻ; ấn bản đơn tập
sách xuất bản riêng lẻ; ấn bản đơn tập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.