- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
(lóng) kẻ độc thân; FA (forever alone)
Anh ấy là một người độc thân.
(lóng) kẻ độc thân; FA (forever alone)
Anh ấy là một người độc thân.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
(lóng) kẻ độc thân; FA (forever alone)
(lóng) kẻ độc thân; FA (forever alone)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.