- 十thập(mười, nhiều)
- 买mãi(mua)
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
hết hàng; bán sạch rồi
Vé đã bán hết rồi.
hết hàng; bán hết sạch
Những cuốn sách này đều đã bán hết rồi.
hết hàng; bán sạch rồi
Vé đã bán hết rồi.
hết hàng; bán hết sạch
Những cuốn sách này đều đã bán hết rồi.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
hết hàng; bán sạch rồi
hết hàng; bán sạch rồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.