- 十thập(mười, nhiều)
- 买mãi(mua)
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
mại dâm; bán dâm
Mại dâm là bất hợp pháp.
mại dâm; bán dâm
mại dâm; bán dâm
Mại dâm là bất hợp pháp.
mại dâm; bán dâm
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
mại dâm; bán dâm
mại dâm; bán dâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.