- 十thập(mười, hướng tâm)
- 冂quynh(vùng xa, bao quanh)
- 丷干can(cành cây, thân cây)
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Chòm sao Cơ ở Nam, chòm Đẩu ở Bắc (ý chỉ những thứ có hình mà không có dụng) [thành ngữ]
Nam Cơ Bắc Đẩu, chỉ có hư danh.
Sao Cơ ở nam, sao Đẩu ở bắc (tuy có tên mà vô dụng) [thành ngữ]
Nam Cơ Bắc Đẩu, danh không xứng với thực.
Chòm sao Cơ ở Nam, chòm Đẩu ở Bắc (ý chỉ những thứ có hình mà không có dụng) [thành ngữ]
Nam Cơ Bắc Đẩu, chỉ có hư danh.
Sao Cơ ở nam, sao Đẩu ở bắc (tuy có tên mà vô dụng) [thành ngữ]
Nam Cơ Bắc Đẩu, danh không xứng với thực.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Chòm sao Cơ ở Nam, chòm Đẩu ở Bắc (ý chỉ những thứ có hình mà không có dụng) [thành ngữ]
Chòm sao Cơ ở Nam, chòm Đẩu ở Bắc (ý chỉ những thứ có hình mà không có dụng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.