- 十thập(mười, hướng tâm)
- 冂quynh(vùng xa, bao quanh)
- 丷干can(cành cây, thân cây)
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
giọng địa phương lẫn lộn; nói giọng không chuẩn [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn có giọng địa phương.
giọng địa phương lẫn lộn; nói giọng không chuẩn [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện luôn có giọng địa phương.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
giọng địa phương lẫn lộn; nói giọng không chuẩn [thành ngữ]
giọng địa phương lẫn lộn; nói giọng không chuẩn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.