- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
nghiên cứu sinh sau tiến sĩ; postdoc
Anh ấy là một nghiên cứu sinh sau tiến sĩ.
nghiên cứu sinh sau tiến sĩ; postdoc
Anh ấy là một nghiên cứu sinh sau tiến sĩ.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
nghiên cứu sinh sau tiến sĩ; postdoc
nghiên cứu sinh sau tiến sĩ; postdoc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.