- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
vùng Castilla (bao gồm các tỉnh Castilla-León và Castilla-La Mancha của Tây Ban Nha hiện đại)
中西班牙中部的地区,包括卡斯蒂利亚-莱昂和卡斯蒂利亚-拉曼恰两个自治区xībānyá zhōngbù de dìqū, bāokuò kǎsīdìlìyà-láiyáng hé kǎsīdìlìyà-lāmànchá liǎng ge zìzhìqū
Castilla là một vùng của Tây Ban Nha.
Castilla, vương quốc Tây Ban Nha cổ
中西班牙历史上的古老王国xībānyá lìshǐ shàng de gǔlǎo wángguó
Castilla là một vương quốc cổ của Tây Ban Nha.
vùng Castilla (bao gồm các tỉnh Castilla-León và Castilla-La Mancha của Tây Ban Nha hiện đại)
中西班牙中部的地区,包括卡斯蒂利亚-莱昂和卡斯蒂利亚-拉曼恰两个自治区xībānyá zhōngbù de dìqū, bāokuò kǎsīdìlìyà-láiyáng hé kǎsīdìlìyà-lāmànchá liǎng ge zìzhìqū
Castilla là một vùng của Tây Ban Nha.
Castilla, vương quốc Tây Ban Nha cổ
中西班牙历史上的古老王国xībānyá lìshǐ shàng de gǔlǎo wángguó
Castilla là một vương quốc cổ của Tây Ban Nha.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
vùng Castilla (bao gồm các tỉnh Castilla-León và Castilla-La Mancha của Tây Ban Nha hiện đại)
vùng Castilla (bao gồm các tỉnh Castilla-León và Castilla-La Mancha của Tây Ban Nha hiện đại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.