- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
võ thuật Capoeira (bộ môn võ thuật kết hợp múa của Brazil)
Anh ấy thích nhảy capoeira.
võ thuật Capoeira (bộ môn võ thuật kết hợp múa của Brazil)
Anh ấy thích nhảy capoeira.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
võ thuật Capoeira (bộ môn võ thuật kết hợp múa của Brazil)
võ thuật Capoeira (bộ môn võ thuật kết hợp múa của Brazil)