- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Kasimov (thị trấn ở Nga)
Kasimov là một thị trấn nhỏ của Nga.
Kasimov (thị trấn ở Nga)
Kasimov là một thị trấn nhỏ của Nga.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Kasimov (thị trấn ở Nga)
Kasimov (thị trấn ở Nga)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.