- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
ảnh vệ tinh; hình ảnh vệ tinh
Ảnh vệ tinh cho thấy vẻ đẹp của Trái Đất.
ảnh vệ tinh; hình ảnh vệ tinh
Ảnh vệ tinh cho thấy vẻ đẹp của Trái Đất.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
ảnh vệ tinh; hình ảnh vệ tinh
ảnh vệ tinh; hình ảnh vệ tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.