- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
vệ sinh; sạch sẽ; y tế
中保持清洁、防止疾病的做法和条件bǎochíng qīngjié、fángzhǐ jíbìng de zuòfǎ hé tiáojiàn
Xin hãy chú ý vệ sinh cá nhân.
vệ sinh; hợp vệ sinh
中保持干净、清洁,符合健康要求bǎochí gānnjìng、qīngjiè,fúhé jiànkāng yāoqiú
Nơi này rất vệ sinh.
vệ sinh; sạch sẽ; y tế
中保持清洁、防止疾病的做法和条件bǎochíng qīngjié、fángzhǐ jíbìng de zuòfǎ hé tiáojiàn
Xin hãy chú ý vệ sinh cá nhân.
vệ sinh; hợp vệ sinh
中保持干净、清洁,符合健康要求bǎochí gānnjìng、qīngjiè,fúhé jiànkāng yāoqiú
Nơi này rất vệ sinh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.