- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sở Y tế (cấp tỉnh)
Sở Y tế đã ban hành quy định mới.
Sở Y tế (cấp tỉnh)
Sở Y tế đã ban hành quy định mới.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Sở Y tế (cấp tỉnh)
Sở Y tế (cấp tỉnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.