- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
quan chức y tế
Các quan chức y tế đã công bố các quy định mới.
quan chức y tế
Các quan chức y tế đã công bố các quy định mới.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
quan chức y tế
quan chức y tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.