- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
ria con (kiểu ria Hitler; ria hình bàn chải đánh răng)
Anh ấy để ria mép kiểu bàn chải đánh răng.
ria con (kiểu ria Hitler; ria hình bàn chải đánh răng)
Anh ấy để ria mép kiểu bàn chải đánh răng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
ria con (kiểu ria Hitler; ria hình bàn chải đánh răng)
ria con (kiểu ria Hitler; ria hình bàn chải đánh răng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.