- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
mạch in; mạch điện in
Bảng mạch in là cốt lõi của thiết bị điện tử.
mạch in; mạch điện in
Bảng mạch in là cốt lõi của thiết bị điện tử.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
mạch in; mạch điện in
mạch in; mạch điện in
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.