- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in nổi; in letterpress
Ngành in là một ngành quan trọng.
ngành in ấn
Ngành in phát triển rất nhanh.
in nổi; in letterpress
Ngành in là một ngành quan trọng.
ngành in ấn
Ngành in phát triển rất nhanh.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
in nổi; in letterpress
in nổi; in letterpress
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.