- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
số lượng in; lượng in
Số lượng in của cuốn sách này rất lớn.
số lượng in; lượng in
Số lượng in của cuốn sách này rất lớn.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
số lượng in; lượng in
số lượng in; lượng in
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.