- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
cá ấn đầu; cá bám cá mập (Echeneis naucrates)
Cá ấn đầu là một loại cá rất đặc biệt.
cá ấn đầu; cá bám cá mập (Echeneis naucrates)
Cá ấn đầu là một loại cá rất đặc biệt.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá ấn đầu; cá bám cá mập (Echeneis naucrates)
cá ấn đầu; cá bám cá mập (Echeneis naucrates)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.