- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
cho vay nặng lãi; tiền cho vay cắt cổ
Anh ấy đã vay nặng lãi.
cho vay nặng lãi (thời xưa)
cho vay nặng lãi; tiền cho vay cắt cổ
Anh ấy đã vay nặng lãi.
cho vay nặng lãi (thời xưa)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
cho vay nặng lãi; tiền cho vay cắt cổ
cho vay nặng lãi; tiền cho vay cắt cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.