- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Rupiah Indonesia (đơn vị tiền tệ Indonesia)
Đồng rupiah Indonesia là tiền tệ của Indonesia.
Rupiah Indonesia (đơn vị tiền tệ Indonesia)
Đồng rupiah Indonesia là tiền tệ của Indonesia.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Rupiah Indonesia (đơn vị tiền tệ Indonesia)
Rupiah Indonesia (đơn vị tiền tệ Indonesia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.