- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
âm nhạc Ấn Độ; nhạc Ấn Độ
Tôi thích nhạc Ấn Độ.
âm nhạc Ấn Độ; nhạc Ấn Độ
Tôi thích nhạc Ấn Độ.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
âm nhạc Ấn Độ; nhạc Ấn Độ
âm nhạc Ấn Độ; nhạc Ấn Độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.