- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
nhẫn con dấu; nhẫn ấn tín
Anh ấy đang đeo một chiếc nhẫn ấn.
nhẫn con dấu; nhẫn ấn tín
Anh ấy đang đeo một chiếc nhẫn ấn.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
nhẫn con dấu; nhẫn ấn tín
nhẫn con dấu; nhẫn ấn tín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.