- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
con dấu quyền lực; quyền bính trong tay
Anh ấy cầm con dấu quyền lực trong tay.
con dấu chính thức; con dấu công vụ
Anh ấy cầm một con dấu trong tay.
con dấu quyền lực; quyền bính trong tay
Anh ấy cầm con dấu quyền lực trong tay.
con dấu chính thức; con dấu công vụ
Anh ấy cầm một con dấu trong tay.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con dấu quyền lực; quyền bính trong tay
con dấu quyền lực; quyền bính trong tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.