- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
tiếng Ấn-Âu
Ngữ hệ Ấn-Âu là ngữ hệ phổ biến nhất trên thế giới.
tiếng Ấn-Âu
Ngữ hệ Ấn-Âu là ngữ hệ phổ biến nhất trên thế giới.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
tiếng Ấn-Âu
tiếng Ấn-Âu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.