- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
người da đỏ; người bản địa châu Mỹ; người Mỹ bản địa
中美洲原住民的一种人měi zhōu yuán zhù mín de yī zhǒng rén
Người da đỏ là người bản địa châu Mỹ.
người da đỏ; người bản địa châu Mỹ; người Mỹ bản địa
中美洲原住民的一种人měi zhōu yuán zhù mín de yī zhǒng rén
Người da đỏ là người bản địa châu Mỹ.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người da đỏ; người bản địa châu Mỹ; người Mỹ bản địa
người da đỏ; người bản địa châu Mỹ; người Mỹ bản địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.