- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
thuế tem; thuế trước bạ
Thuế trước bạ là một loại thuế.
thuế tem; thuế trước bạ
Thuế trước bạ là một loại thuế.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
thuế tem; thuế trước bạ
thuế tem; thuế trước bạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.