- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
mong manh như sương mai (nguy hiểm, dễ tan biến như giọt sương buổi sáng) [thành ngữ]
Sinh mệnh mong manh như sương sớm.
mong manh như sương mai (nguy hiểm, dễ tan biến như giọt sương buổi sáng) [thành ngữ]
Sinh mệnh mong manh như sương sớm.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
mong manh như sương mai (nguy hiểm, dễ tan biến như giọt sương buổi sáng) [thành ngữ]
mong manh như sương mai (nguy hiểm, dễ tan biến như giọt sương buổi sáng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.