- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
nguy hiểm như chồng trứng sắp đổ (tình thế cực kỳ nguy nan) [thành ngữ]
Tình cảnh của anh ấy nguy hiểm như trứng chồng.
nguy hiểm như trứng chồng lên nhau (tình thế cực kỳ nguy hiểm) [thành ngữ]
nguy hiểm như chồng trứng sắp đổ (tình thế cực kỳ nguy nan) [thành ngữ]
Tình cảnh của anh ấy nguy hiểm như trứng chồng.
nguy hiểm như trứng chồng lên nhau (tình thế cực kỳ nguy hiểm) [thành ngữ]
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
nguy hiểm như chồng trứng sắp đổ (tình thế cực kỳ nguy nan) [thành ngữ]
nguy hiểm như chồng trứng sắp đổ (tình thế cực kỳ nguy nan) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.