- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
nguy cơ rình rập khắp nơi [thành ngữ]
Anh ấy hiện đang gặp nguy hiểm tứ phía.
nguy cơ rình rập khắp nơi [thành ngữ]
Anh ấy hiện đang gặp nguy hiểm tứ phía.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
nguy cơ rình rập khắp nơi [thành ngữ]
nguy cơ rình rập khắp nơi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.