- 卩tiết(người quỳ gối)
- 𠤎cấp(bát cơm đầy (tượng hình))
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
ứng khẩu; ngẫu hứng; không chuẩn bị trước
Anh ấy đã hát một bài hát ngẫu hứng.
ứng khẩu; ứng tấu; ngẫu hứng
Anh ấy đã biểu diễn một bài hát ngẫu hứng.
ứng tấu; ứng khẩu; tức hứng (ngẫu hứng, không chuẩn bị trước)
ứng khẩu; ngẫu hứng; không chuẩn bị trước
Anh ấy đã hát một bài hát ngẫu hứng.
ứng khẩu; ứng tấu; ngẫu hứng
Anh ấy đã biểu diễn một bài hát ngẫu hứng.
ứng tấu; ứng khẩu; tức hứng (ngẫu hứng, không chuẩn bị trước)
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
ứng khẩu; ngẫu hứng; không chuẩn bị trước
ứng khẩu; ngẫu hứng; không chuẩn bị trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích biểu diễn ngẫu hứng.
Anh ấy thích biểu diễn ngẫu hứng.