- 卵noãn(trứng (tượng hình))
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
lòng đỏ trứng
Lòng đỏ trứng gà rất bổ dưỡng.
lòng đỏ trứng
Lòng đỏ trứng gà rất bổ dưỡng.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
lòng đỏ trứng
lòng đỏ trứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.