- 龹quyển(cuộn tròn (biến thể))
- 㔾tiết(quỳ gối, co lại)
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
lô uốn tóc; ống cuốn tóc
Cô ấy dùng lô cuốn tóc để tạo một kiểu tóc mới.
lô uốn tóc; ống cuốn tóc
Cô ấy dùng lô cuốn tóc để tạo một kiểu tóc mới.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Ống tre rỗng bên trong như mọi thứ đều thông nhau, cùng một lòng.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Ống tre rỗng bên trong như mọi thứ đều thông nhau, cùng một lòng.
lô uốn tóc; ống cuốn tóc
lô uốn tóc; ống cuốn tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.