- 龹quyển(cuộn tròn (biến thể))
- 㔾tiết(quỳ gối, co lại)
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
chuốt bút chì; gọt bút chì
Cái gọt bút chì của tôi bị hỏng rồi.
chuốt bút chì; gọt bút chì
Cái gọt bút chì của tôi bị hỏng rồi.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
chuốt bút chì; gọt bút chì
chuốt bút chì; gọt bút chì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.