- 龹quyển(cuộn tròn (biến thể))
- 㔾tiết(quỳ gối, co lại)
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
bánh cuốn; bánh wraps
Tôi thích ăn bánh cuộn.
bánh cuốn; bánh mì cuộn
danh sách; danh bạ; hộ tịch
Tôi thích ăn bánh cuốn.
bánh cuốn; bánh wraps
Tôi thích ăn bánh cuộn.
bánh cuốn; bánh mì cuộn
danh sách; danh bạ; hộ tịch
Tôi thích ăn bánh cuốn.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh cuốn; bánh wraps
bánh cuốn; bánh wraps
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.