- 午ngọ(giờ Ngọ, cọc buộc ngựa)
- 止chỉ(dừng lại)
- 卩tiết(người quỳ gối, con dấu)
Tháo yên ngựa là dừng con ngựa lại rồi quỳ xuống gỡ bỏ đồ vật trên lưng nó.
tháo gỡ; loại bỏ
Vui lòng gỡ bỏ phần mềm này.
tháo gỡ; loại bỏ
Vui lòng gỡ bỏ phần mềm này.
Tháo yên ngựa là dừng con ngựa lại rồi quỳ xuống gỡ bỏ đồ vật trên lưng nó.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Tháo yên ngựa là dừng con ngựa lại rồi quỳ xuống gỡ bỏ đồ vật trên lưng nó.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
tháo gỡ; loại bỏ
tháo gỡ; loại bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.