- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
tài liệu tham khảo; danh mục tài liệu trích dẫn
Xin hãy liệt kê tài liệu tham khảo của bạn.
tài liệu tham khảo
tài liệu tham khảo; danh mục tài liệu tham khảo
Xin hãy liệt kê các tài liệu tham khảo.
tài liệu tham khảo; danh mục tài liệu trích dẫn
Xin hãy liệt kê tài liệu tham khảo của bạn.
tài liệu tham khảo
tài liệu tham khảo; danh mục tài liệu tham khảo
Xin hãy liệt kê các tài liệu tham khảo.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
tài liệu tham khảo; danh mục tài liệu trích dẫn
tài liệu tham khảo; danh mục tài liệu trích dẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.