- 又hựu(bàn tay phải)
- 丶chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
giá đỡ hình chữ X; khung chạc
Cái giá đỡ này rất chắc chắn.
khung chữ X; giá đỡ hình chữ thập
Cái khung chữ X này rất chắc chắn.
giá đỡ hình chữ X; khung chạc
Cái giá đỡ này rất chắc chắn.
khung chữ X; giá đỡ hình chữ thập
Cái khung chữ X này rất chắc chắn.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giá đỡ hình chữ X; khung chạc
giá đỡ hình chữ X; khung chạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.