- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
tình thân ái; tình bạn bè; thân thiết
Giữa họ có tình bạn thân thiết.
tình thân ái; yêu thương nhau
Chúng ta nên yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau.
tình thân ái; tình bạn bè; thân thiết
Giữa họ có tình bạn thân thiết.
tình thân ái; yêu thương nhau
Chúng ta nên yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
tình thân ái; tình bạn bè; thân thiết
tình thân ái; tình bạn bè; thân thiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.