- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phong trào chống phái hữu; chống cánh hữu
Phong trào chống cánh hữu là một phong trào chính trị.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
phong trào chống phái hữu; chống cánh hữu
Phong trào chống cánh hữu là một phong trào chính trị.
phong trào chống phái hữu; chống cánh hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.